TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nội thất tiếng Pháp là gì?

"nội thất" trong tiếng Pháp là intérieur (danh từ).

intérieur Danh từ · giống đực

/ɛ̃.te.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nội thất.

  • Un intérieur élégamment meublé nội thất bày biện đồ đạc lịch sự

Xem đầy đủ từ "intérieur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nội thất tiếng Pháp là gì?

"nội thất" trong tiếng Pháp là intérieur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.