TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nội chiến tiếng Pháp là gì?

"nội chiến" trong tiếng Pháp là guerre civile (danh từ).

guerre civile Danh từ · giống cái

/ɡɛʁ si.vil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nội chiến.

Xem đầy đủ từ "guerre civile": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nội chiến tiếng Pháp là gì?

"nội chiến" trong tiếng Pháp là guerre civile (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.