TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nội các tiếng Pháp là gì?

"nội các" trong tiếng Pháp là cabinet (danh từ).

cabinet Danh từ · giống đực

/ka.bi.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nội các, hội đồng bộ trưởng.

  • Renverser le cabinet lật đổ nội các

Xem đầy đủ từ "cabinet": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nội các tiếng Pháp là gì?

"nội các" trong tiếng Pháp là cabinet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.