TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nội bộ tiếng Pháp là gì?

"nội bộ" trong tiếng Pháp là intestin (tính từ).

intestin Tính từ

/ɛ̃.tɛs.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nội bộ.

  • Divisions intestines những sự chia rẽ nội bộ

Xem đầy đủ từ "intestin": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nội bộ tiếng Pháp là gì?

"nội bộ" trong tiếng Pháp là intestin (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.