TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nội bào tiếng Pháp là gì?

"nội bào" trong tiếng Pháp là intracellulaire (tính từ).

intracellulaire Tính từ

/ɛ̃tʁasɛlylɛ̃ʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong tế bào, nội bào.

Xem đầy đủ từ "intracellulaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nội bào tiếng Pháp là gì?

"nội bào" trong tiếng Pháp là intracellulaire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.