TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nỗi ân hận tiếng Pháp là gì?

"nỗi ân hận" trong tiếng Pháp là repentir (danh từ).

repentir Danh từ · giống đực

/ʁə.pɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng ăn năn, nỗi ân hận.

Xem đầy đủ từ "repentir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nỗi ân hận tiếng Pháp là gì?

"nỗi ân hận" trong tiếng Pháp là repentir (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.