TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nỗ lực tiếng Pháp là gì?

"nỗ lực" trong tiếng Pháp là effort (danh từ).

effort Danh từ · giống đực

/e.fɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lực; ứng lực.

  • Il faut faire des efforts pour apprendre une langue. Một người phải nỗ lực thì mới có thể học một ngôn ngữ.
  • Leurs efforts se sont soldés par un échec. Nỗ lực của họ đổ sông đổ biển.

Xem đầy đủ từ "effort": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nỗ lực tiếng Pháp là gì?

"nỗ lực" trong tiếng Pháp là effort (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.