TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nổi bão tiếng Pháp là gì?

"nổi bão" trong tiếng Pháp là tourmenter (nội động từ).

tourmenter Nội động từ

/tuʁ.mɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi bão.

  • Le vent tourmente gió nổi bão

Xem đầy đủ từ "tourmenter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nổi bão tiếng Pháp là gì?

"nổi bão" trong tiếng Pháp là tourmenter (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.