Nổ ra tiếng Pháp là gì?
"nổ ra" trong tiếng Pháp là exploser (nội động từ), éclater (nội động từ).
exploser Nội động từ
/ɛk.splo.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nổ, nổ ra.
- Mine qui explose mìn nổ
- Colère qui explose cơn nóng giận nổ ra
éclater Nội động từ
/e.kla.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nổ ra, vỡ ra, bùng nổ.
- Les conduites d'eau éclatent ống dẫn nước vỡ ra
- La guerre éclate chiến tranh bùng nổ
Câu hỏi thường gặp
Nổ ra tiếng Pháp là gì?
"nổ ra" trong tiếng Pháp là exploser (nội động từ), éclater (nội động từ).