TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nổ ra tiếng Pháp là gì?

"nổ ra" trong tiếng Pháp là exploser (nội động từ), éclater (nội động từ).

exploser Nội động từ

/ɛk.splo.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổ, nổ ra.

  • Mine qui explose mìn nổ
  • Colère qui explose cơn nóng giận nổ ra

Xem đầy đủ từ "exploser": giống, cách chia, thành ngữ →

éclater Nội động từ

/e.kla.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổ ra, vỡ ra, bùng nổ.

  • Les conduites d'eau éclatent ống dẫn nước vỡ ra
  • La guerre éclate chiến tranh bùng nổ

Xem đầy đủ từ "éclater": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nổ ra tiếng Pháp là gì?

"nổ ra" trong tiếng Pháp là exploser (nội động từ), éclater (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.