TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nồi hơi tiếng Pháp là gì?

"nồi hơi" trong tiếng Pháp là chaudière (danh từ).

chaudière Danh từ · giống cái

/ʃo.djɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nồi hơi.

Xem đầy đủ từ "chaudière": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nồi hơi tiếng Pháp là gì?

"nồi hơi" trong tiếng Pháp là chaudière (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.