TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nồi áp suất tiếng Pháp là gì?

"nồi áp suất" trong tiếng Pháp là autocuiseur (danh từ).

autocuiseur Danh từ · giống đực

/o.tɔ.kɥi.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nồi áp suất.

Xem đầy đủ từ "autocuiseur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nồi áp suất tiếng Pháp là gì?

"nồi áp suất" trong tiếng Pháp là autocuiseur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.