TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nốt tròn đôi tiếng Pháp là gì?

"nốt tròn đôi" trong tiếng Pháp là carrée (danh từ).

carrée Danh từ · giống cái

/ka.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nốt tròn đôi.

Xem đầy đủ từ "carrée": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nốt tròn đôi tiếng Pháp là gì?

"nốt tròn đôi" trong tiếng Pháp là carrée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.