TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nịt vú tiếng Pháp là gì?

"nịt vú" trong tiếng Pháp là brassière (danh từ).

brassière Danh từ · giống cái

/bʁa.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái nâng vú, cái xu chiêng (ở Ca-na-đa).

Xem đầy đủ từ "brassière": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nịt vú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nịt vú tiếng Pháp là gì?

"nịt vú" trong tiếng Pháp là brassière (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.