TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nện mạnh tiếng Pháp là gì?

"nện mạnh" trong tiếng Pháp là cogner (nội động từ).

cogner Nội động từ

/kɔ.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đập mạnh, nện mạnh.

  • Cogner du poing sur la table đập mạnh nắm tay lên bàn

Xem đầy đủ từ "cogner": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nện mạnh tiếng Pháp là gì?

"nện mạnh" trong tiếng Pháp là cogner (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.