TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nện guốc ầm ầm tiếng Pháp là gì?

"nện guốc ầm ầm" trong tiếng Pháp là saboter (nội động từ).

saboter Nội động từ

/sa.bɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nện guốc ầm ầm.

Xem đầy đủ từ "saboter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nện guốc ầm ầm tiếng Pháp là gì?

"nện guốc ầm ầm" trong tiếng Pháp là saboter (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.