Nếp cũ tiếng Pháp là gì?
"nếp cũ" trong tiếng Pháp là routine (danh từ).
routine Danh từ · giống cái
/ʁu.tin/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lề thói đã quen, nếp cũ.
- Faire quelque chose par routine làm việc gì theo lề thói đã quen
- S'affranchir de la routine thoát ra khỏi nếp cũ
Câu hỏi thường gặp
Nếp cũ tiếng Pháp là gì?
"nếp cũ" trong tiếng Pháp là routine (danh từ).