Nặc danh tiếng Pháp là gì?
"nặc danh" trong tiếng Pháp là anonyme (tính từ).
anonyme Tính từ
/a.nɔ.nim/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấu tên; nặc danh.
- Lettre anonyme thư nặc danh
- Un coup de téléphone anonyme cú điện thoại nặc danh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nặc danh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nặc danh tiếng Pháp là gì?
"nặc danh" trong tiếng Pháp là anonyme (tính từ).