TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nằm mê tiếng Pháp là gì?

"nằm mê" trong tiếng Pháp là rêver (nội động từ).

rêver Nội động từ

/ʁɛ.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nằm mê, nằm mơ.

  • Je rêve rarement ít khi tôi nằm mê

Xem đầy đủ từ "rêver": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nằm mê tiếng Pháp là gì?

"nằm mê" trong tiếng Pháp là rêver (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.