TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nắp chai tiếng Pháp là gì?

"nắp chai" trong tiếng Pháp là capsule (danh từ).

capsule Danh từ · giống cái

/kap.syl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miếng bọc miệng chai (bọc ra ngoài nút chai, thường bằng thiếc); nắp chai.

Xem đầy đủ từ "capsule": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nắp chai tiếng Pháp là gì?

"nắp chai" trong tiếng Pháp là capsule (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.