TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nắp đậy tiếng Pháp là gì?

"nắp đậy" trong tiếng Pháp là capot (danh từ).

capot Danh từ · giống đực

/ka.po/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắp đậy, mui che, capô.

  • Capot d'une automobile nắp đậy máy ô tô, capô xe ô tô

Xem đầy đủ từ "capot": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nắp đậy tiếng Pháp là gì?

"nắp đậy" trong tiếng Pháp là capot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.