TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nắm lại tiếng Pháp là gì?

"nắm lại" trong tiếng Pháp là ressaisir (ngoại động từ).

ressaisir Ngoại động từ

/ʁə.sɛ.ziʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắm lại, chộp lại.

  • Le chat ressaisit sa proie con mèo chộp lại mồi

Xem đầy đủ từ "ressaisir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nắm lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nắm lại tiếng Pháp là gì?

"nắm lại" trong tiếng Pháp là ressaisir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.