TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nẩy lên tiếng Pháp là gì?

"nẩy lên" trong tiếng Pháp là bondir (nội động từ).

bondir Nội động từ

/bɔ̃.diʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhảy lên, vọt lên, nẩy lên, dội lên.

  • La balle bondit quả bóng nẩy lên

Xem đầy đủ từ "bondir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nẩy lên tiếng Pháp là gì?

"nẩy lên" trong tiếng Pháp là bondir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.