TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nạp điện tiếng Pháp là gì?

"nạp điện" trong tiếng Pháp là charger (ngoại động từ).

charger Ngoại động từ

/ʃaʁ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nạp.

  • Charger un fusil nạp đạn vào súng
  • Charger un accumulateur nạp điện vào ắc quy

Xem đầy đủ từ "charger": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nạp điện tiếng Pháp là gì?

"nạp điện" trong tiếng Pháp là charger (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.