TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nước tiêm tiếng Pháp là gì?

"nước tiêm" trong tiếng Pháp là injection (danh từ).

injection Danh từ · giống cái

/ɛ̃.ʒɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tiêm, sự thụt, sự phụt, nước tiêm, nước thụt.

  • Injection de novocaïne sự tiêm novocain
  • Injection de ciment dans un ouvrage sự phụt xi măng vào một công trình

Xem đầy đủ từ "injection": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nước tiêm tiếng Pháp là gì?

"nước tiêm" trong tiếng Pháp là injection (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.