TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nước sơn tiếng Pháp là gì?

"nước sơn" trong tiếng Pháp là peinture (danh từ).

peinture Danh từ · giống cái

/pɛ̃.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sơn; sơn.

  • Peinture fraîche sơn còn ướt

Xem đầy đủ từ "peinture": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nước sơn tiếng Pháp là gì?

"nước sơn" trong tiếng Pháp là peinture (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.