TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nước miếng tiếng Pháp là gì?

"nước miếng" trong tiếng Pháp là salive (danh từ).

salive Danh từ · giống cái

/sa.liv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước bọt, nước dãi.

Xem đầy đủ từ "salive": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nước miếng tiếng Pháp là gì?

"nước miếng" trong tiếng Pháp là salive (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.