TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nước lụt tiếng Pháp là gì?

"nước lụt" trong tiếng Pháp là inondation (danh từ).

inondation Danh từ · giống cái

/i.nɔ̃.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lụt, nước lụt.

  • L'inondation causée par les pluies lụt do mưa
  • L'inondation couvrait les terres basses nước nước lụt tràn khắp vùng nước thấp

Xem đầy đủ từ "inondation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nước lụt tiếng Pháp là gì?

"nước lụt" trong tiếng Pháp là inondation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.