TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nước da mặt tiếng Pháp là gì?

"nước da mặt" trong tiếng Pháp là teint (danh từ).

teint Danh từ

/tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước da mặt.

  • Teint pâle nước da mặt xanh xao

Xem đầy đủ từ "teint": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nước da mặt tiếng Pháp là gì?

"nước da mặt" trong tiếng Pháp là teint (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.