TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nước bí tiếng Pháp là gì?

"nước bí" trong tiếng Pháp là mat (danh từ).

mat Danh từ · giống đực

/mat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (đánh cờ) nước bí.

  • Être sous le mat bị dồn vào nước bí

Xem đầy đủ từ "mat": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nước bí tiếng Pháp là gì?

"nước bí" trong tiếng Pháp là mat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.