TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nước đồng minh tiếng Pháp là gì?

"nước đồng minh" trong tiếng Pháp là allié (danh từ).

allié Danh từ · giống đực

/a.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước liên minh, nước đồng minh.

Xem đầy đủ từ "allié": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nước đồng minh tiếng Pháp là gì?

"nước đồng minh" trong tiếng Pháp là allié (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.