TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nơi giữ đồ vật tiếng Pháp là gì?

"nơi giữ đồ vật" trong tiếng Pháp là fourrière (danh từ).

fourrière Danh từ · giống cái

/fu.ʁjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nơi giữ đồ vật (của sở công an).

Xem đầy đủ từ "fourrière": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nơi giữ đồ vật tiếng Pháp là gì?

"nơi giữ đồ vật" trong tiếng Pháp là fourrière (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.