Năng lượng tái tạo tiếng Pháp là gì?
"năng lượng tái tạo" trong tiếng Pháp là énergie renouvelable (danh từ).
énergie renouvelable Danh từ · giống cái
/e.nɛʁ.ʒi ʁ(ə).nu.vlabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Năng lượng tái tạo.
Xem đầy đủ từ "énergie renouvelable": giống, cách chia, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Năng lượng tái tạo tiếng Pháp là gì?
"năng lượng tái tạo" trong tiếng Pháp là énergie renouvelable (danh từ).