TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Năng lượng tái tạo tiếng Pháp là gì?

"năng lượng tái tạo" trong tiếng Pháp là énergie renouvelable (danh từ).

énergie renouvelable Danh từ · giống cái

/e.nɛʁ.ʒi ʁ(ə).nu.vlabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năng lượng tái tạo.

Xem đầy đủ từ "énergie renouvelable": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Năng lượng tái tạo tiếng Pháp là gì?

"năng lượng tái tạo" trong tiếng Pháp là énergie renouvelable (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.