TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Năng lượng tiếng Pháp là gì?

"năng lượng" trong tiếng Pháp là énergie (danh từ).

énergie Danh từ · giống cái

/e.nɛʁ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năng lượng.

  • Tu débordes d'énergie. Bạn tràn đầy năng lượng.
  • On utilise l'énergie nucléaire pour produire de l'électricité. Năng lượng hạt nhân được dùng để tạo ra điện.

Xem đầy đủ từ "énergie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Năng lượng tiếng Pháp là gì?

"năng lượng" trong tiếng Pháp là énergie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.