TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Năn nì tiếng Pháp là gì?

"năn nì" trong tiếng Pháp là insister (nội động từ).

insister Nội động từ

/ɛ̃.sis.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năn nì, cố nài.

Xem đầy đủ từ "insister": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Năn nì tiếng Pháp là gì?

"năn nì" trong tiếng Pháp là insister (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.