TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Núi đá tiếng Pháp là gì?

"núi đá" trong tiếng Pháp là rocher (danh từ).

rocher Danh từ · giống đực

/ʁɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Núi đá, mòm đá.

  • Escalader un rocher, faire du rocher leo núi đá

Xem đầy đủ từ "rocher": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Núi đá tiếng Pháp là gì?

"núi đá" trong tiếng Pháp là rocher (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.