TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nông nghiệp tiếng Pháp là gì?

"nông nghiệp" trong tiếng Pháp là agriculture (danh từ).

agriculture Danh từ · giống cái

/a.ɡʁi.kyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nông nghiệp.

  • Ministère de l'Agriculture Bộ nông nghiệp
  • Ecole d'agriculture trường nông nghiệp

Xem đầy đủ từ "agriculture": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nông nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nông nghiệp tiếng Pháp là gì?

"nông nghiệp" trong tiếng Pháp là agriculture (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.