Nông nghiệp tiếng Pháp là gì?
"nông nghiệp" trong tiếng Pháp là agriculture (danh từ).
agriculture Danh từ · giống cái
/a.ɡʁi.kyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nông nghiệp.
- Ministère de l'Agriculture Bộ nông nghiệp
- Ecole d'agriculture trường nông nghiệp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nông nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nông nghiệp tiếng Pháp là gì?
"nông nghiệp" trong tiếng Pháp là agriculture (danh từ).