agriculture
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ɡʁi.kyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
agriculture nghĩa là nông nghiệp.
Nghĩa của agriculture
Danh từ · giống cái
- Nông nghiệp.
- Ministère de l'AgricultureBộ nông nghiệp
- Ecole d'agriculturetrường nông nghiệp
Dạng từ của agriculture
Đi với mạo từ: une agriculture · l'agriculture
| Số nhiều | agricultures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agriculture
Câu hỏi thường gặp
agriculture nghĩa là gì?
agriculture (danh từ) nghĩa là nông nghiệp.
agriculture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agriculture (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁi.kyl.tyʁ/.
agriculture là giống đực hay giống cái?
agriculture là danh từ giống cái (dùng với une, la).