TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nói xa nói gần tiếng Pháp là gì?

"nói xa nói gần" trong tiếng Pháp là insinuer (danh từ).

insinuer Danh từ · giống cái

/ɛ̃.si.nɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói xa nói gần, nói bóng gió

  • Insinuer une calomnie nói bóng gió một lời vu khống

Xem đầy đủ từ "insinuer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nói xa nói gần tiếng Pháp là gì?

"nói xa nói gần" trong tiếng Pháp là insinuer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.