TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nói nhỏ tiếng Pháp là gì?

"nói nhỏ" trong tiếng Pháp là chuchoter (ngoại động từ).

chuchoter Ngoại động từ

/ʃy.ʃɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói thầm, nói nhỏ.

  • Chuchoter quelques mots à l'oreille de quelqu'un nói nhỏ vài lời vào tai ai

Xem đầy đủ từ "chuchoter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nói nhỏ tiếng Pháp là gì?

"nói nhỏ" trong tiếng Pháp là chuchoter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.