TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nói lái tiếng Pháp là gì?

"nói lái" trong tiếng Pháp là contrepèterie (danh từ).

contrepèterie Danh từ · giống cái

/kɔ̃.tʁə.pɛ.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lối nói lái.

Xem đầy đủ từ "contrepèterie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nói lái tiếng Pháp là gì?

"nói lái" trong tiếng Pháp là contrepèterie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.