TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nói bậy bạ tiếng Pháp là gì?

"nói bậy bạ" trong tiếng Pháp là débloquer (nội động từ).

débloquer Nội động từ

/de.blɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói bậy bạ.

Xem đầy đủ từ "débloquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói bậy bạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nói bậy bạ tiếng Pháp là gì?

"nói bậy bạ" trong tiếng Pháp là débloquer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.