TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nó chán ngán tiếng Pháp là gì?

"nó chán ngán" trong tiếng Pháp là soulever (nội động từ).

soulever Nội động từ

/sul.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Le coeur lui soulève nó buồn nôn; nó chán ngán.

Xem đầy đủ từ "soulever": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nó chán ngán tiếng Pháp là gì?

"nó chán ngán" trong tiếng Pháp là soulever (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.