TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nét kỳ cục tiếng Pháp là gì?

"nét kỳ cục" trong tiếng Pháp là travers (danh từ).

travers Danh từ · giống đực

/tʁa.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nét kỳ cục, tật.

  • C'était une bonne femme malgré ses petits travers đó là một phụ nữ tốt mặc dầu những tật nhỏ của mà ta

Xem đầy đủ từ "travers": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nét kỳ cục tiếng Pháp là gì?

"nét kỳ cục" trong tiếng Pháp là travers (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.