TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nét đẹp tiếng Pháp là gì?

"nét đẹp" trong tiếng Pháp là beauté (danh từ).

beauté Danh từ · giống cái

/bo.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẻ đẹp; nét đẹp.

  • La beauté de la nature vẻ đẹp của thiên nhiên
  • La beauté d'un sacrifice nét đẹp của một sự hy sinh

Xem đầy đủ từ "beauté": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nét đẹp tiếng Pháp là gì?

"nét đẹp" trong tiếng Pháp là beauté (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.