TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Muộn màng tiếng Pháp là gì?

"muộn màng" trong tiếng Pháp là tardif (tính từ).

tardif Tính từ

/taʁ.dif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Muộn, khuya.

  • Maturité tardive sự chín muộn
  • Repas tardif bữa ăn muộn

Xem đầy đủ từ "tardif": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Muộn màng tiếng Pháp là gì?

"muộn màng" trong tiếng Pháp là tardif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.