TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Muối ăn tiếng Pháp là gì?

"muối ăn" trong tiếng Pháp là sel (danh từ).

sel Danh từ · giống đực

/sɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Muối.

  • Sel marin muốn biển
  • Sel gemme muối nhỏ

Xem đầy đủ từ "sel": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Muối ăn tiếng Pháp là gì?

"muối ăn" trong tiếng Pháp là sel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.