TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Miếng cấy tiếng Pháp là gì?

"miếng cấy" trong tiếng Pháp là implant (danh từ).

implant Danh từ · giống đực

/ɛ̃.plɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mảnh cấy, miếng cấy.

Xem đầy đủ từ "implant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Miếng cấy tiếng Pháp là gì?

"miếng cấy" trong tiếng Pháp là implant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.