TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mao mạch tiếng Pháp là gì?

"mao mạch" trong tiếng Pháp là capillaire (danh từ).

capillaire Danh từ

/ka.pi.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mao mạch.

Xem đầy đủ từ "capillaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mao mạch tiếng Pháp là gì?

"mao mạch" trong tiếng Pháp là capillaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.