TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Manh mối tiếng Pháp là gì?

"manh mối" trong tiếng Pháp là indice.

indice

/ɛ̃.dis/ giọng máy của trình duyệt

  • Fournis-moi un indice ! Cho tôi một manh mối.
  • Fournissez-moi un indice ! Cho tôi một manh mối.

Xem đầy đủ từ "indice": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Manh mối tiếng Pháp là gì?

"manh mối" trong tiếng Pháp là indice.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.