TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mang trả lại tiếng Pháp là gì?

"mang trả lại" trong tiếng Pháp là rapporter (ngoại động từ).

rapporter Ngoại động từ

/ʁa.pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đem trở lại, mang trở về; mang trả lại.

  • Emporter les sacs vides et les rapporter tout pleins mang bao không đi và mang trở về đầy ắp
  • Rapporter un livre qu'on a emprunté mang trả lại cuốn sách đã mượn

Xem đầy đủ từ "rapporter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mang trả lại tiếng Pháp là gì?

"mang trả lại" trong tiếng Pháp là rapporter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.